vanhanhso
Tất cả bài viết
Công nợ

Khách nợ không trả: quản công nợ phải thu từ lúc bán, không từ lúc đòi

5 phút đọcĐội ngũ vanhanhso

Ảnh bìa chuyên mục Công nợ: Khách nợ không trả: quản công nợ phải thu từ lúc bán, không từ lúc đòi

Một khoản phải thu trở thành nợ khó đòi không phải vào ngày quá hạn, mà vào ngày bán — khi hạn thanh toán không được ghi, biên bản giao nhận không có chữ ký, và không ai được giao việc theo dõi. Sửa ba điều đó lúc bán rẻ hơn mọi cuộc gọi đòi nợ về sau, và đó là thứ phần mềm quản trị làm được còn sự khéo léo thì không.

Nợ khó đòi sinh ra ở đâu?

Ở ngày bán, không ở ngày quá hạn. Đến lúc gọi điện đòi thì kết quả đã được định sẵn bởi những gì có hoặc không có trong hồ sơ của lần bán ấy: có ghi hạn thanh toán không, có biên bản giao nhận có chữ ký không, và có ai được giao việc theo dõi khoản này không. Ba câu trả lời "không" thì cuộc gọi chỉ còn dựa vào thiện chí của khách — và thiện chí là thứ giảm dần theo số ngày quá hạn.

Phần lớn doanh nghiệp nhỏ quản công nợ theo cách ngược: bán thoải mái, rồi cuối tháng mới ngồi cộng xem ai còn nợ. Lúc đó danh sách đã dài, khoản cũ nhất đã quá hạn nhiều tuần, và người bán — vốn là người có quan hệ với khách — không muốn là người đi đòi. Nên việc rơi vào kế toán, người chưa từng nói chuyện với khách đó. Vòng lặp này không sửa được bằng cách đòi giỏi hơn; nó sửa được bằng cách đổi thời điểm.

Ba thứ phải có trước khi giao hàng trả chậm

Hạn thanh toán ghi thành chữ số, trên chứng từ. "Trả sau" không phải hạn. "Thanh toán trong 30 ngày kể từ ngày giao, tức trước 27/09" mới là hạn. Không có ngày cụ thể thì không có khoản nào quá hạn, và không có gì để nhắc.

Biên bản giao nhận có chữ ký người nhận. Hoá đơn chứng minh nghĩa vụ thuế; biên bản chứng minh hàng đã giao. Khi khách nói "chưa nhận", thứ duy nhất đứng về phía bạn là chữ ký. Bộ chứng từ đầy đủ của một lần bán nằm ở bài sáu hoạt động tài chính và bộ hồ sơ.

Một người được giao theo dõi, có tên. Không phải "kế toán", không phải "phòng bán hàng" — một người. Khoản nợ không có tên người theo dõi là khoản nợ của người cuối cùng nhớ ra, và người đó thường là chủ, vào lúc đã muộn.

Ba điều này mất thêm hai phút ở lúc bán. Chúng không làm khách khó chịu — khách làm ăn nghiêm túc quen với chúng, và khách khó chịu vì một biên bản giao nhận là thông tin đáng biết trước khi cho nợ.

Danh sách nào xem mỗi tuần?

Một bảng, sắp theo ngày đến hạn — không theo tên khách, không theo số tiền:

Đến hạnKháchSố tiềnNgười theo dõiLần nhắc gần nhất
Đã quá 14 ngày…………
Đã quá 1–14 ngày…………
Đến hạn tuần này…………
Đến hạn 2 tuần tới…………

Sắp theo hạn vì nó biến danh sách thành việc phải làm hôm nay: nhóm đầu gọi ngay, nhóm hai nhắn nhắc, nhóm ba gửi trước một lời nhắc lịch sự, nhóm bốn chưa cần làm gì. Một con số tổng "phải thu 480 triệu" không nói được điều đó. Bảng này cũng là dòng "sẽ thu trong 7 ngày" trong bảng dòng tiền tuần — xem có lãi mà hết tiền — nên hai việc dùng chung một nguồn.

Khi khách quá hạn thì làm gì, theo thứ tự?

Nhắc trước hạn hai, ba ngày, bằng một tin nhắn ngắn có số tiền và ngày. Phần lớn khoản trả muộn là do quên, không do không muốn trả, và một lời nhắc trước hạn không phải đòi nợ — nó là dịch vụ khách hàng.

Quá hạn một tuần: gọi, hỏi ngày trả cụ thể, ghi lại ngày đó. Quá ngày đã hứa: gọi lại đúng ngày hôm sau, không đợi. Điểm quan trọng là đều và có ghi lại — mỗi lần nhắc ghi ngày, ghi khách hứa gì. Lịch sử ấy làm cuộc nói chuyện tiếp theo dễ hơn, và nó là hồ sơ nếu phải đi xa hơn.

Quá hạn kéo dài: ngừng bán trả chậm cho khách đó, chỉ bán thu tiền ngay. Đây là bước nhiều chủ doanh nghiệp ngại nhất vì sợ mất khách. Nhưng một khách đang nợ quá hạn mà vẫn được nợ thêm là một khoản lỗ đang lớn dần, không phải một mối quan hệ đang được giữ.

Hồ sơ nào đứng về phía bạn khi tranh chấp?

Hợp đồng hoặc đơn hàng có điều khoản thanh toán, biên bản giao nhận có chữ ký, hoá đơn đã phát hành, và lịch sử nhắc nợ có ngày. Bốn thứ này cùng nhau kể lại câu chuyện: đã thoả thuận gì, đã giao chưa, đã nhắc chưa. Thiếu một thứ là câu chuyện có lỗ hổng, và lỗ hổng là chỗ bên kia đứng.

Luật Kế toán yêu cầu lập chứng từ cho nghiệp vụ phát sinh và Nghị định 174/2016/NĐ-CP quy định thời hạn lưu trữ tối thiểu của chúng — nên bộ hồ sơ này không phải việc làm thêm cho tranh chấp, nó là việc phải làm sẵn. Doanh nghiệp giữ hồ sơ đầy đủ hiếm khi phải dùng tới nó cho tranh chấp, vì khách biết hồ sơ đầy đủ thường trả đúng hẹn hơn.

Câu hỏi thường gặp

Cho khách nợ bao nhiêu ngày là hợp lý?

Không có con số chung — nó phụ thuộc vào hạn bạn phải trả nhà cung cấp. Nguyên tắc là hạn cho khách không dài hơn hạn nhà cung cấp cho bạn, nếu không bạn đang tự tài trợ vốn cho khách. Với khách mới, hạn ngắn và hạn mức thấp; nới dần theo lịch sử trả đúng hẹn.

Khách quen nên có cần biên bản giao nhận không?

Cần, và với khách quen càng cần vì số tiền thường lớn hơn. Biên bản không phải dấu hiệu nghi ngờ — nó là thứ duy nhất chứng minh hàng đã giao khi hai bên nhớ khác nhau, và người nhớ khác thường không cố ý. Một chữ ký lúc giao rẻ hơn một cuộc tranh cãi lúc đòi.

Quá hạn bao lâu thì nên ngừng bán tiếp cho khách đó?

Ngay khi có khoản quá hạn chưa xử lý, bán tiếp trả chậm là tăng rủi ro chứ không giữ khách. Vẫn bán được — nhưng thu tiền ngay. Khách tốt hiểu điều đó; khách không hiểu thì thường là khách bạn không nên tiếp tục cho nợ.

Nợ không đòi được thì hạch toán thế nào?

Việc xử lý kế toán và thuế của khoản nợ khó đòi có quy định riêng và cần kế toán làm đúng hồ sơ — đối chiếu, thông báo, bằng chứng đã đòi. Điều chủ doanh nghiệp làm được là giữ đủ hồ sơ từ lúc bán để kế toán có căn cứ; thiếu hồ sơ thì khoản mất đó còn không được ghi nhận là mất.

Nguồn tham khảo